Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:04:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lamdong chess
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bùi, Ngọc Nhã Quyên | NVB | | G14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 2 | | Bùi, Nguyễn Nhã Linh | TDC | | G14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 3 | | Đặng, Lê Thảo Nguyên | NDL | | G14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 4 | | Đinh, Minh Anh | Q2B | | G14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 5 | | Đinh, Phương Anh | Q2B | | G14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 6 | | Đoàn, Hồ Như Quỳnh | HLI | | G14 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 7 | | Đỗ, Minh Anh | LSO | | G14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 8 | | Hà, Lê Minh Châu | NDL | | G14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 9 | | Hoàng, Ngọc Phương Trinh | TDC | | G14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 10 | | Hồ, Bảo Ngân | NDL | | G14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 11 | | Lê, Đặng Khánh Linh | LSO | | G14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 12 | | Lê, Ngọc Hân | CAH | | G14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 13 | | Lê, Vũ Bảo An | NDL | | G14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 14 | | Lưu, Ngọc Phương Vy | CPT | | G14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 15 | | Mai, Thị Nhã Uyên | LSO | | G14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 16 | | Ngô, Uyên Phương | PCD | | G14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 17 | | Nguyễn, Bảo Ngọc | LDI | | G14 | | Thcs Lê Lợi - Di Linh |
| 18 | | Nguyễn, Hoàng Ngân | TSD | | G14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 19 | | Nguyễn, Hồng Ái My | LB3 | | G14 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 20 | | Nguyễn, Khánh Trang | AHI | | G14 | | Th&thcs An Hiệp |
| 21 | | Nguyễn Lê Hạnh Duyên, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 22 | | Nguyễn, Lê Mỹ Phương | LSO | | G14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 23 | | Nguyễn, Lý Hải Anh | NVB | | G14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 24 | | Nguyễn, Ngọc Khánh Ngân | LNT | | G14 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 25 | | Nguyễn, Ngọc Nguyên Đan | PCD | | G14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 26 | | Nguyễn, Ngọc San San | NLH | | G14 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 27 | | Nguyễn, Nguyễn Tâm An | QDL | | G14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 28 | | Nguyễn, Nhã Khanh | AHI | | G14 | | Th&thcs An Hiệp |
| 29 | | Nguyễn Phạm Hà Linh, | HLI | | | | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 30 | | Nguyễn, Phúc Hồng Vân | TSD | | G14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 31 | | Nguyễn, Thị Diệp Vy | DLB | | G14 | | Đình Lạc - Bảo Thuận |
| 32 | | Phạm, Bảo Hân | LDI | | G14 | | Thcs Lê Lợi - Di Linh |
| 33 | | Phạm, Nguyễn Sông Hương | LB3 | | G14 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 34 | | Phạm, Thị Bích Thanh | CPT | | G14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 35 | | Phan, Ngọc Đan Vy | C1L | | G14 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 36 | | Phan, Nhật Vi | C1L | | G14 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 37 | | Phan Thị Bảo Trâm, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 38 | | Phùng, Phương Nghi | QDL | | G14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 39 | | Trần, Hoàng Bảo Trâm | NDL | | G14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 40 | | Trần, Mai Uyên Thảo | CLA | | G14 | | Thcs & Thpt Chi Lăng |
| 41 | | Trần Ngọc Hải My, | HLI | | | | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 42 | | Trần, Nhật My | C1L | | G14 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 43 | | Trần, Thái Hà | XLS | | G14 | | Xã Lương Sơn |
| 44 | | Trần, Thị Hương Giang | LDX | | G14 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 45 | | Triệu, Đông Nhi | LV4 | | G14 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 46 | | Triệu, Vân Giang | LV4 | | G14 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 47 | | Trương, Thanh Nhật My | CPT | | G14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 48 | | Văn, Hạnh Nguyên | Q2B | | G14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 49 | | Võ, Ngọc Thiên Thanh | XLS | | G14 | | Xã Lương Sơn |
| 50 | | Vũ, Hoàng Khánh Giang | TSD | | G14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 51 | | Vũ, Hồng Hạnh | NLH | | G14 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 52 | | Vũ, Thanh An | PNG | | G14 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
|
|
|
|